Bản dịch của từ Exanthem trong tiếng Việt

Exanthem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exanthem(Noun)

ɛgzˈænɵəm
ɛgzˈænɵəm
01

Một phát ban lan rộng, thường xảy ra như một triệu chứng của nhiễm virus hoặc vi khuẩn.

A widespread rash, often occurring as a symptom of a viral or bacterial infection.

Ví dụ
02

Một sự bùng phát hoặc phát ban trên da, đặc biệt là một sự bùng phát liên quan đến một bệnh truyền nhiễm cụ thể.

A skin eruption or rash, especially one associated with a specific infectious disease.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong y học để mô tả một bệnh hoặc tình trạng phát ban.

A term used in medicine to describe an eruptive disease or condition.

Ví dụ