Bản dịch của từ Exercising indoors trong tiếng Việt

Exercising indoors

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exercising indoors(Phrase)

ˈɛksəsˌaɪzɪŋ ˈɪndɔːz
ˈɛksɝˌsaɪzɪŋ ˈɪnˌdɔrz
01

Một bài tập thường được thực hiện để duy trì mức độ thể lực khi điều kiện ngoài trời không thuận lợi.

A practice often done to maintain fitness levels when outdoor conditions are unsuitable

Ví dụ
02

Có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như aerobic, nâng tạ hoặc yoga thực hiện trong nhà.

Can include various activities such as aerobics weightlifting or yoga performed inside

Ví dụ
03

Hành động tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao trong một không gian kín, đặc biệt là tại phòng gym hoặc trong môi trường tại nhà.

The act of engaging in physical exercise within an enclosed space particularly a gym or a home environment

Ví dụ