Bản dịch của từ Exercising indoors trong tiếng Việt
Exercising indoors
Phrase

Exercising indoors(Phrase)
ˈɛksəsˌaɪzɪŋ ˈɪndɔːz
ˈɛksɝˌsaɪzɪŋ ˈɪnˌdɔrz
Ví dụ
02
Có thể bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như aerobic, nâng tạ hoặc yoga thực hiện trong nhà.
Can include various activities such as aerobics weightlifting or yoga performed inside
Ví dụ
03
Hành động tham gia vào các hoạt động thể dục thể thao trong một không gian kín, đặc biệt là tại phòng gym hoặc trong môi trường tại nhà.
The act of engaging in physical exercise within an enclosed space particularly a gym or a home environment
Ví dụ
