Bản dịch của từ Expensive wine trong tiếng Việt

Expensive wine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expensive wine(Noun)

ɨkspˈɛnsɨv wˈaɪn
ɨkspˈɛnsɨv wˈaɪn
01

Một loại đồ uống có cồn được làm từ nho lên men, thường có giá cao do chất lượng hoặc sự độc quyền.

A type of alcoholic beverage made from fermented grapes, typically characterized by high cost, often due to quality or exclusivity.

一种由发酵葡萄酿造的酒类饮品,通常以价格高昂著称,主要源于其品质或稀有度。

Ví dụ
02

Một loại rượu vang có giá cao hơn so với rượu vang trung bình, thường chỉ ra chất lượng hoặc sự hiếm có vượt trội.

A category of wine that is priced higher than average wines, often indicating superior quality or rarity.

一种价格高于普通葡萄酒的红酒,通常表明其质量更优或稀有程度更高。

Ví dụ
03

Một loại rượu vang thường liên quan đến sự sang trọng và trải nghiệm ẩm thực cao cấp.

A wine that is typically associated with luxury and high-end dining experiences.

一种通常被认为是奢华和高端餐饮体验的葡萄酒。

Ví dụ