Bản dịch của từ Face darkens trong tiếng Việt
Face darkens

Face darkens(Verb)
Thể hiện sự thay đổi trong thái độ hoặc tâm trạng, thường là trở nên nghiêm trọng hoặc buồn bã.
Showing a change in expression or mood, often becoming more serious or sad.
表现出情感或心情的变化,通常变得更加严肃或悲伤。
Để chỉ ra một vấn đề tiềm ẩn hoặc cảnh báo qua sự thay đổi biểu cảm khuôn mặt.
Indicating an underlying issue or issuing a warning through changes in facial expressions.
通过面部表情的变化来暗示潜在的问题或警告
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ “face darkens” thường được sử dụng để miêu tả sự thay đổi tức thì trong biểu cảm khuôn mặt của một người, từ vẻ vui vẻ hoặc bình tĩnh sang sự lo lắng, tức giận hoặc thất vọng. Cụm từ này được dùng phổ biến trong văn viết và nói trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt nào về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, nó có thể mang sắc thái văn học hơn, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong tình huống đặc biệt.
Cụm từ “face darkens” thường được sử dụng để miêu tả sự thay đổi tức thì trong biểu cảm khuôn mặt của một người, từ vẻ vui vẻ hoặc bình tĩnh sang sự lo lắng, tức giận hoặc thất vọng. Cụm từ này được dùng phổ biến trong văn viết và nói trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt nào về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, nó có thể mang sắc thái văn học hơn, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong tình huống đặc biệt.
