Bản dịch của từ Fancy block trong tiếng Việt

Fancy block

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fancy block(Phrase)

fˈænsi blˈɒk
ˈfænsi ˈbɫɑk
01

Một phiên bản trang trí hoặc cầu kỳ của một yếu tố cơ bản thường được sử dụng để tạo ra sự thu hút thị giác

A decorative or ornate version of a basic element typically used to create visual interest

Ví dụ
02

Một loại bao bì hoặc trình bày giúp tăng sức hấp dẫn của sản phẩm

A type of packaging or presentation that enhances the appeal of a product

Ví dụ
03

Thiết kế hoặc trang trí một món đồ theo cách cầu kỳ

To style or embellish an item in an elaborate manner

Ví dụ