farmed
farmed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã thu được hoặc lấy được thứ gì đó, thường là tài nguyên hoặc thông tin, bằng cách thu thập, gom góp hoặc khai thác.
To obtain or gather something especially resources or information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của farmed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | farm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | farmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | farmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | farms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | farming |
farmed (Adjective)
Nghĩa 01
Được đặc trưng bởi hoạt động nông nghiệp hoặc liên quan đến việc canh tác, chăn nuôi; có nguồn gốc từ việc trồng trọt hoặc nuôi dưỡng trên nông trại.
Characterized by farming or agriculture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Liên quan đến đất đai được dùng để canh tác hoặc nông nghiệp; chỉ những khu vực được trồng trọt, chăm sóc để sản xuất nông sản.
Relating to land that is used for cultivation or agriculture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được nuôi trồng hoặc sản xuất trên cơ sở trang trại (không hoang dã), ví dụ: cá, tôm, rau củ được nuôi hoặc trồng để bán hoặc tiêu thụ.
Produced or cultivated on a farm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "farmed" là dạng quá khứ của động từ "farm", có nghĩa là nuôi trồng hoặc sản xuất nông sản trong môi trường có kiểm soát. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết so với tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ở Anh, "farmed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp hữu cơ và bền vững, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ đến cả thực phẩm nông nghiệp công nghiệp.