Anh - Việt

Bản dịch của từ Farmed trong tiếng Việt

farmed

VerbAdjective

farmed (Verb)

/fˈɑɹmd/
/fˈɑɹmd/
AI

Nghĩa 01

Quá khứ của "farm" — đã làm việc/trồng trọt/nuôi trồng trên một nông trại hoặc đã canh tác đất đai, chăn nuôi.

Past tense of farm.

Ví dụ
Năm ngoái, John đã canh tác 50 mẫu đất trồng rau.Last year, John farmed 50 acres of land for vegetables.
Họ đã không canh tác bất kỳ vụ mùa nào trong đợt hạn hán năm 2022.They didn't farmed any crops during the drought in 2022.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm nông: trồng trọt cây trồng hoặc nuôi gia súc, gia cầm để lấy thực phẩm hoặc kiếm lời.

To cultivate land or raise animals for food or profit.

Ví dụ
Nông dân đã canh tác đất của họ để trồng cây cho cộng đồng.Farmers farmed their land to grow crops for the community.
Họ không canh tác đất năm ngoái do hạn hán.They did not farmed the land last year due to drought.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đã thu được hoặc lấy được thứ gì đó, thường là tài nguyên hoặc thông tin, bằng cách thu thập, gom góp hoặc khai thác.

To obtain or gather something especially resources or information.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng đã thu thập tài nguyên từ công viên địa phương cho sự kiện xã hội.Many communities farmed resources from local parks for social events.
Họ đã không thu thập thông tin về nhu cầu cộng đồng một cách hiệu quả.They did not farmed information about community needs effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của farmed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

farm

V2

Quá khứ đơn

Past simple

farmed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

farmed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

farms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

farming

farmed (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Được đặc trưng bởi hoạt động nông nghiệp hoặc liên quan đến việc canh tác, chăn nuôi; có nguồn gốc từ việc trồng trọt hoặc nuôi dưỡng trên nông trại.

Characterized by farming or agriculture.

Ví dụ
Đất nông nghiệp sản xuất ngô và lúa mì mỗi năm.The farmed land produces corn and wheat every year.
Các khu vực nông nghiệp không hỗ trợ động vật hoang dã.The farmed areas do not support wild animals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến đất đai được dùng để canh tác hoặc nông nghiệp; chỉ những khu vực được trồng trọt, chăm sóc để sản xuất nông sản.

Relating to land that is used for cultivation or agriculture.

Ví dụ
Đất canh tác sản xuất rau cho các chợ địa phương mỗi mùa xuân.The farmed land produces vegetables for local markets every spring.
Không phải tất cả các khu vực canh tác đều bền vững cho các thế hệ tương lai.Not all farmed areas are sustainable for future generations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được nuôi trồng hoặc sản xuất trên cơ sở trang trại (không hoang dã), ví dụ: cá, tôm, rau củ được nuôi hoặc trồng để bán hoặc tiêu thụ.

Produced or cultivated on a farm.

Ví dụ
Rau củ được trồng trên nông trại tươi hơn rau mua ở cửa hàng.The farmed vegetables are fresher than store-bought ones.
Cá nuôi không ngon bằng cá tự nhiên.The farmed fish did not taste as good as wild ones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh