Bản dịch của từ Fathom troubles trong tiếng Việt

Fathom troubles

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fathom troubles(Noun)

fˈæθəm trˈʌbəlz
ˈfæθəm ˈtrəbəɫz
01

Hiểu biết sâu sắc

Deep understanding or comprehension

Ví dụ
02

Một đơn vị chiều dài bằng sáu feet, thường được dùng để chỉ độ sâu của nước.

A unit of length equal to six feet used in reference to the depth of water

Ví dụ

Fathom troubles(Verb)

fˈæθəm trˈʌbəlz
ˈfæθəm ˈtrəbəɫz
01

Hiểu biết sâu sắc

To measure the depth of water

Ví dụ
02

Một đơn vị đo độ dài bằng sáu feet, thường được sử dụng để chỉ độ sâu của nước.

To understand a difficult problem or an enigmatic person after much thought

Ví dụ