Anh - Việt

Bản dịch của từ Fertilizes trong tiếng Việt

fertilizes

Verb

fertilizes (Verb)

/fˈɜːtɪlˌaɪzɪz/
/ˈfɝtəˌɫaɪzɪz/
AI

Nghĩa 01

Để làm cho trứng (hay noãn) có khả năng phát triển thành một sinh vật mới thông qua việc thêm tinh trùng của đực.

To make an egg or ovum capable of developing into a new organism by the addition of male sperm

Ví dụ
Bác sĩ Patel thụ tinh cho trứng hiến tặng trong một phòng khám ở Toronto.Dr. Patel fertilizes the donated egg during IVF at a Toronto clinic.
Trong thụ tinh trong ống nghiệm, bác sĩ không biết tinh trùng nào thụ tinh cho trứng.In IVF, the doctor does not know which sperm fertilizes the egg.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để làm cho đất đai trở nên màu mỡ và năng suất hơn bằng cách bổ sung những chất thích hợp.

To make soil or land more productive or fertile by adding suitable substances to it

Ví dụ
Maria bón phân hữu cơ cho đất vườn cộng đồng để tăng sản lượng thực phẩm.Maria fertilizes the community garden soil with compost to increase food production.
Người nông dân không bao giờ bón hóa chất cho đất vì coi trọng sức khỏe cư dân.The farmer never fertilizes the land with chemicals because he values residents' health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cung cấp cho cây trồng hoặc đất các chất dinh dưỡng thiết yếu để phát triển.

To supply a plant or soil with nutrients essential for growth

Ví dụ
Maria bón phân cho các vườn rau cộng đồng để cải thiện nguồn thực phẩm ở Chicago.Maria fertilizes community gardens to improve food access in Chicago.
David không bao giờ bón phân hóa học độc hại cho đất công cộng.David never fertilizes public soil with harmful chemicals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh