Bản dịch của từ Fieldwork position trong tiếng Việt
Fieldwork position
Noun [U/C]

Fieldwork position(Noun)
fˈiːldwɜːk pəzˈɪʃən
ˈfiɫdˌwɝk pəˈzɪʃən
Ví dụ
02
Một vị trí hoặc cách sắp xếp cụ thể nơi thực hiện công tác hiện trường
A specific location or arrangement where fieldwork is performed
一个具体的位置或布局,用于现场工作的安排
Ví dụ
03
Công việc thực tiễn mà một nhà nghiên cứu hoặc sinh viên thực hiện trong một môi trường tự nhiên như một phần của đào tạo hoặc nghiên cứu của họ.
The practical work conducted by a researcher or student in a natural setting as part of their training or research
实践工作指的是研究人员或学生在自然环境中进行的工作,通常作为他们的培训或研究的一部分。
Ví dụ
