Bản dịch của từ Final grade trong tiếng Việt

Final grade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final grade(Noun)

fˈaɪnəl ɡɹˈeɪd
fˈaɪnəl ɡɹˈeɪd
01

Điểm đánh giá cuối cùng được đưa cho một sinh viên vào cuối khóa học.

The last assessment or score given to a student at the end of a course.

Ví dụ
02

Một thước đo tích lũy về hiệu suất của sinh viên trong suốt khóa học, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm hoặc điểm chữ.

A cumulative measure of a student's performance throughout a course, often expressed as a percentage or letter grade.

Ví dụ
03

Đánh giá cuối cùng về sự hiểu biết và thành thạo của sinh viên đối với nội dung khóa học.

The ultimate evaluation of a student's understanding and mastery of course material.

Ví dụ