Bản dịch của từ Final grade trong tiếng Việt
Final grade
Noun [U/C]

Final grade(Noun)
fˈaɪnəl ɡɹˈeɪd
fˈaɪnəl ɡɹˈeɪd
Ví dụ
02
Điểm tổng kết thể hiện thành tích của sinh viên suốt quá trình học, thường được biểu thị bằng phần trăm hoặc điểm chữ.
This is a measure of a student's overall performance throughout the course, typically expressed as a percentage or letter grade.
这是衡量学生在整个学习过程中的表现积累程度的指标,通常以百分比或等级分数的形式表示。
Ví dụ
03
Đánh giá cuối cùng về khả năng hiểu và thành thạo của sinh viên với nội dung của môn học.
The final assessment of students' understanding and proficiency regarding the course content.
这是对学生对课程内容理解和掌握程度的最终评价。
Ví dụ
