Bản dịch của từ Final grade trong tiếng Việt

Final grade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final grade (Noun)

fˈaɪnəl ɡɹˈeɪd
fˈaɪnəl ɡɹˈeɪd
01

Điểm đánh giá cuối cùng được đưa cho một sinh viên vào cuối khóa học.

The last assessment or score given to a student at the end of a course.

Ví dụ

Maria received her final grade for the sociology course yesterday.

Maria đã nhận điểm cuối cùng của khóa học xã hội học hôm qua.

Students did not know their final grade until the semester ended.

Sinh viên không biết điểm cuối cùng của họ cho đến khi học kỳ kết thúc.

What was your final grade in the social studies class last semester?

Điểm cuối cùng của bạn trong lớp nghiên cứu xã hội học kỳ trước là gì?

02

Một thước đo tích lũy về hiệu suất của sinh viên trong suốt khóa học, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm hoặc điểm chữ.

A cumulative measure of a student's performance throughout a course, often expressed as a percentage or letter grade.

Ví dụ

Maria received a final grade of 95% in her sociology class.

Maria nhận được điểm cuối cùng là 95% trong lớp xã hội học.

John did not achieve a satisfactory final grade in his social studies course.

John không đạt được điểm cuối cùng hài lòng trong khóa học nghiên cứu xã hội.

What final grade did you get in your community service project?

Bạn đã nhận được điểm cuối cùng nào trong dự án phục vụ cộng đồng?

03

Đánh giá cuối cùng về sự hiểu biết và thành thạo của sinh viên đối với nội dung khóa học.

The ultimate evaluation of a student's understanding and mastery of course material.

Ví dụ

Maria received her final grade after completing the social studies project.

Maria nhận điểm cuối cùng sau khi hoàn thành dự án nghiên cứu xã hội.

The teacher did not change the final grade for any student this year.

Giáo viên không thay đổi điểm cuối cùng cho bất kỳ học sinh nào năm nay.

What was your final grade in the social science course last semester?

Điểm cuối cùng của bạn trong khóa học khoa học xã hội học kỳ trước là gì?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Final grade cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Final grade

Không có idiom phù hợp