Bản dịch của từ Finding one's place trong tiếng Việt

Finding one's place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finding one's place(Phrase)

fˈaɪndɪŋ wˈəʊnz plˈeɪs
ˈfaɪndɪŋ ˈwənz ˈpɫeɪs
01

Đạt được cảm giác thân thuộc hoặc thoải mái trong một bối cảnh cụ thể

Achieving a sense of belonging or comfort in a particular context

在特定情境中找到归属感或舒适感

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình khám phá hoặc xác định vị trí hoặc vai trò phù hợp của một người trong một môi trường hoặc tình huống mới

The act or process of discovering or determining ones appropriate position or role in a new environment or situation

这是指在新环境或新情境中,个体通过探索或辨别,找到自己合适的位置或角色的过程或行动。

Ví dụ
03

Hiểu được vị trí của mình trong xã hội, nghề nghiệp hoặc cá nhân

Understanding where one fits in socially professionally or personally

了解自己在社交、职业或个人关系中的定位

Ví dụ