Anh - Việt

Bản dịch của từ Fireplaces trong tiếng Việt

fireplaces

Noun

fireplaces (Noun)

/fˈaɪəpleɪsɪz/
/ˈfaɪɝˌpɫeɪsɪz/
AI

Nghĩa 01

Một cấu trúc xung quanh lò sưởi thường được làm bằng gạch hoặc đá được thiết kế để chứa lửa

A structure around a hearth often made of brick or stone designed to contain a fire

Ví dụ
Tại cuộc họp về nhà ở xã hội, Maya đề xuất xây lò sưởi cho 20 căn nhà cộng đồng.At our social housing meeting, Maya proposed fireplaces for 20 community homes.
Trung tâm cộng đồng năm 2024 không có lò sưởi vì gạch làm tăng chi phí xây dựng.The 2024 community center has no fireplaces because bricks increase construction costs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần của một căn phòng hoặc tòa nhà nơi lửa thường được tạo ra bằng ống khói

The part of a room or building where the fire is made often with a chimney

Ví dụ
Những ngôi nhà cổ ở Luân Đôn giữ lại lò sưởi cho các buổi họp cộng đồng.Old London homes keep fireplaces for community gatherings.
Các căn hộ hiện đại thường không có lò sưởi vì chúng chiếm diện tích quý giá.Modern apartments often lack fireplaces because they use valuable space.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thiết bị sưởi ấm một căn phòng bằng cách đốt nhiên liệu thường là gỗ hoặc than

An installation for heating a room by burning fuel typically wood or coal

Ví dụ
Năm 2023, các gia đình Anh dùng lò sưởi để sưởi ấm phòng vào mùa đông.In 2023, British families used fireplaces to heat rooms during winter.
Nhiều căn hộ thành thị không có lò sưởi, nên cư dân dùng máy sưởi điện thay thế.Many urban apartments lack fireplaces, so residents use electric heaters instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh