Anh - Việt
fireplaces
Noun
fireplaces (Noun)
/fˈaɪəpleɪsɪz/
/ˈfaɪɝˌpɫeɪsɪz/
AI
Ví dụ
Tại cuộc họp về nhà ở xã hội, Maya đề xuất xây lò sưởi cho 20 căn nhà cộng đồng.At our social housing meeting, Maya proposed fireplaces for 20 community homes.
Trung tâm cộng đồng năm 2024 không có lò sưởi vì gạch làm tăng chi phí xây dựng.The 2024 community center has no fireplaces because bricks increase construction costs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những ngôi nhà cổ ở Luân Đôn giữ lại lò sưởi cho các buổi họp cộng đồng.Old London homes keep fireplaces for community gatherings.
Các căn hộ hiện đại thường không có lò sưởi vì chúng chiếm diện tích quý giá.Modern apartments often lack fireplaces because they use valuable space.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2023, các gia đình Anh dùng lò sưởi để sưởi ấm phòng vào mùa đông.In 2023, British families used fireplaces to heat rooms during winter.
Nhiều căn hộ thành thị không có lò sưởi, nên cư dân dùng máy sưởi điện thay thế.Many urban apartments lack fireplaces, so residents use electric heaters instead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa