fisher
Noun
fisher (Noun)
/fˈɪʃɚ/
/fˈɪʃəɹ/
AI
Ví dụ
Ngư dân bắt được một con cá to ở sông.The fisher caught a big fish in the river.
Ngư dân thích câu cá làm sở thích vào cuối tuần.The fisher enjoys fishing as a hobby on weekends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loài chồn lớn màu nâu (thuộc họ lửng) được nuôi/đánh giá cao vì bộ lông, sống trong rừng Bắc Mỹ và thường săn nhím.
Ví dụ
Lông của con cáo mỹ rất được đánh giá cao ở rừng Bắc Mỹ.The fisher's fur is highly valued in the North American woodland.
Cái lưới thường săn mồi trên nhím trong môi trường rừng.Fishers often prey on porcupines in the woodland environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một khu vực dự báo thời tiết hàng hải ở Biển Bắc, nằm ngoài khơi phía bắc bán đảo Jutland và cửa ngõ của eo biển Skagerrak.
Ví dụ
Sống ở Fisher có thể khó khăn do điều kiện thời tiết không ổn định.Living in Fisher can be challenging due to unpredictable weather conditions.
Fisher nổi tiếng với lịch sử đánh cá phong phú và văn hóa biển.Fisher is known for its rich fishing history and maritime culture.
Dạng danh từ của fisher (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fisher | fishers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fisher" chỉ về một người hành nghề đánh cá, có thể là vì mục đích thương mại hoặc giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ, "fisher" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ "fisherman" thường được ưa chuộng. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở hình thức viết mà còn ở cách sử dụng. "Fisher" cũng thường mang nghĩa rộng hơn, bao hàm cả giới tính, trong khi "fisherman" thiên về nam giới.