Bản dịch của từ Flat plate trong tiếng Việt

Flat plate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat plate(Noun)

flˈæt plˈeɪt
ˈfɫæt ˈpɫeɪt
01

Một mảnh vật liệu phẳng mỏng thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.

A thin flat piece of material often used in construction or manufacturing

Ví dụ
02

Một bề mặt phẳng thường nhẵn, có thể nâng đỡ hoặc hỗ trợ cái gì đó.

A flat typically smooth surface that can hold or support something

Ví dụ
03

Một món ăn hoặc dụng cụ dùng để phục vụ thực phẩm có đáy phẳng và thiết kế thấp.

A dish or container used for serving food that has a flat bottom and a low profile

Ví dụ