Bản dịch của từ Flat plate trong tiếng Việt
Flat plate
Noun [U/C]

Flat plate(Noun)
flˈæt plˈeɪt
ˈfɫæt ˈpɫeɪt
01
Một mảnh vật liệu phẳng mỏng thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất.
A thin flat piece of material often used in construction or manufacturing
Ví dụ
Ví dụ
