Bản dịch của từ Flat starter trong tiếng Việt
Flat starter
Noun [U/C]

Flat starter(Noun)
flˈæt stˈɑːtɐ
ˈfɫæt ˈstɑrtɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chương trình khuyến mãi hoặc gói dịch vụ được bán với giá cố định.
A promotional offer or package that is sold at a fixed price
Ví dụ
