Bản dịch của từ Flat starter trong tiếng Việt

Flat starter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat starter(Noun)

flˈæt stˈɑːtɐ
ˈfɫæt ˈstɑrtɝ
01

Một loại hiện tượng thời tiết khắc nghiệt gây ra mưa lớn và dồn dập trong một khoảng thời gian ngắn.

A type of severe weather event that causes rapid and intense rainfall in a short period

Ví dụ
02

Một giai đoạn hoặc dịch vụ ban đầu được trình bày ở hình thức cơ bản.

An initial phase or offering that is presented in a basic form

Ví dụ
03

Một chương trình khuyến mãi hoặc gói dịch vụ được bán với giá cố định.

A promotional offer or package that is sold at a fixed price

Ví dụ