Bản dịch của từ Flight planning trong tiếng Việt

Flight planning

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flight planning(Phrase)

flˈaɪt plˈænɪŋ
ˈfɫaɪt ˈpɫænɪŋ
01

Hành động tổ chức các chi tiết cụ thể của chuyến bay để đảm bảo điều hướng an toàn và đến nơi đúng giờ.

The act of organizing the specific details of a flight to ensure safe navigation and timely arrival

Ví dụ
02

Một quy trình mà các phi công và nhân viên điều khiển không lưu thực hiện để đảm bảo hành trình hiệu quả từ lúc khởi hành đến khi đến nơi.

A procedure followed by pilots and air traffic controllers to ensure an efficient journey from departure to arrival

Ví dụ
03

Quá trình lập kế hoạch chi tiết cho một chuyến bay, bao gồm lộ trình, nhu cầu nhiên liệu và các yếu tố thời tiết.

The process of creating a detailed plan for a flight including route fuel requirements and weather considerations

Ví dụ