Bản dịch của từ Flush trong tiếng Việt
Flush

Flush(Noun)
Một dòng chảy nước đột ngột, đặc biệt trong một con sông
A sudden surge of water, especially in a river.
突然涌流的水,尤其是在河里
Tình trạng mặt đỏ hoặc hồng hào thường do xấu hổ hoặc phấn khích
Make your cheeks flush or turn red, especially on your face.
让脸部变得更红或泛光,尤其是在面部区域。
Một làn nước chảy ào ạt hoặc một chất lỏng khác
Cleanse or purify using the power of flowing water.
一股突如其来的水流或其他液体的冲击
Một trạng thái mà thứ gì đó được đưa đến mức độ hoặc tỷ lệ nhất định
To chase out or away suddenly.
用来突然把某物或某人赶出去或赶走。
Flush(Verb)
Trở nên đỏ hoặc làm cho đỏ rực
To turn red or make something turn red.
变红,或者逐渐变红
Khiến ai đó đỏ mặt hoặc đỏ ửng, đặc biệt là khi xấu hổ hoặc ngượng ngùng
Make someone blush or light up, especially on their face.
让某人脸红或脸上泛起光彩,尤其是在脸上表现出来。
Flush(Adjective)
Có màu đỏ sẫm
It's red.
带有一丝红色
Sự phong phú hay dồi dào
To make it brighter or redder, especially on the face.
拥有丰富或大量的资源
Trong tình trạng thịnh vượng về tài chính hoặc vật chất
To chase away or push back with a sudden burst of flow
用一股突如其来的洪流来驱散或击退
Có một mặt phẳng hoặc bề mặt bằng phẳng, không gồ ghề hoặc nhám
To cleanse or purify using the power of flowing water.
利用流水的力量来清洁或纯净自己。
