Bản dịch của từ Forfeited president trong tiếng Việt

Forfeited president

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forfeited president(Noun)

fˈɔːfɪtɪd prˈɛzɪdənt
ˈfɔrˌfaɪtɪd ˈprɛzɪdənt
01

Cán bộ cao nhất trong một tổ chức hoặc công ty thường chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng.

The highest officer in an organization or a corporation often responsible for making major decisions

Ví dụ
02

Một người được bầu chọn để đứng đầu các cuộc họp hoặc cơ quan hành pháp của một chính phủ.

A person elected to preside over meetings or the executive branch of a government

Ví dụ
03

Một người đứng đầu nhà nước mang tính biểu tượng thường khác biệt với quyền lực thực sự trong việc quản lý.

A ceremonial head of state often distinct from actual governing authority

Ví dụ