Bản dịch của từ Form-based code trong tiếng Việt

Form-based code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Form-based code(Noun)

fˈɔɹmbəst kˈoʊd
fˈɔɹmbəst kˈoʊd
01

Một loại quy hoạch đất đai nhấn mạnh vào hình dáng của các tòa nhà và không gian công cộng hơn là công năng sử dụng của chúng.

This type of zoning regulation focuses more on the physical appearance of buildings and public spaces rather than their functionality.

这是一种区域划分规定,更加关注建筑物和公共空间的外观形态,而非它们的功能用途。

Ví dụ
02

Khung pháp lý quy định về quy hoạch và bố trí đô thị nhằm thúc đẩy khả năng đi bộ và sự gắn kết cộng đồng.

A legal framework governing urban design and planning to promote walking and community interaction.

这是一个关于制定城市开发设计和布局的法规框架,旨在促进步行和社区交流的法案。

Ví dụ
03

Một công cụ quy hoạch được sử dụng để thúc đẩy các mô hình phát triển dự đoán được và giữ gìn nét đặc trưng của khu phố.

A planning tool used to encourage development patterns that can predict and maintain the characteristics of a neighborhood.

一种规划工具,旨在鼓励可预见的发展模式,保持社区的独特风貌。

Ví dụ