Bản dịch của từ Form-based code trong tiếng Việt
Form-based code

Form-based code(Noun)
Một loại quy định về phân vùng nhấn mạnh hình dạng của các tòa nhà và không gian công cộng thay vì mục đích sử dụng của chúng.
This is a zoning regulation focused more on the physical appearance of buildings and public spaces rather than their functionality.
一种以建筑物和公共空间的外观形态为重点的区域划分规定,而非其用途。
Một khung pháp lý quy định việc thiết kế và bố trí quy hoạch đô thị nhằm thúc đẩy khả năng đi bộ và sự gắn kết cộng đồng.
A legal framework that governs the design and layout of urban development to promote walking and community interaction.
一套规范城市规划设计与布局的法律体系,旨在提升步行便利性与社区互动
Một công cụ lập kế hoạch nhằm thúc đẩy các mô hình phát triển dự đoán được và giữ gìn nét đặc trưng của khu phố.
This is a planning tool used to promote development patterns that can predict and maintain a neighborhood's characteristics.
这是一种规划工具,旨在促进可预测且稳定的社区发展模式,保持街区的特色。
