Bản dịch của từ Foster mothers trong tiếng Việt
Foster mothers
Noun [U/C]

Foster mothers(Noun)
fˈɒstɐ mˈʌðəz
ˈfɑstɝ ˈməðɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người phụ nữ chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em tạm thời, thường thông qua các chương trình của chính phủ hoặc dịch vụ xã hội.
A woman who temporarily cares for and raises a child typically through a government or social services program
Ví dụ
