Bản dịch của từ Freefall trong tiếng Việt

Freefall

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freefall(Noun)

fɹˈifɔl
fɹˈifɔl
01

Trạng thái ngày càng xấu đi, mất kiểm soát và suy giảm nhanh chóng (tình hình “tuột dốc không phanh”).

By extension The state of worsening out of control.

失控的恶化状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong vật lý, “freefall” là trạng thái rơi chỉ chịu tác dụng của trọng lực, không có lực gia tốc khác (ví dụ như lực đẩy từ động cơ hay lực cản không khí bỏ qua). Nói cách khác, vật thể đang rơi tự do dưới ảnh hưởng duy nhất của trọng lực.

Physics The state of being in a motion affected by no acceleration force other than that provided by gravity.

自由落体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trạng thái rơi tự do, tức là rơi mà không có lực tác động từ bên ngoài (ngoại trừ lực cản không khí); ví dụ rơi không dùng dù mở.

Common usage The state of falling with no interference from outside forces other than the air resistance no open parachute etc.

自由落体,指不受外力影响而下落的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Freefall(Verb)

fɹˈifɔl
fɹˈifɔl
01

Rơi tự do; trạng thái rơi mà chỉ chịu tác dụng của trọng lực (không có lực nâng hoặc lực cản đáng kể). Dùng để diễn tả hành động/hiện tượng rơi mà không có vật gì giữ hoặc chống lại.

To drop in a state of freefall.

自由落体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh