Bản dịch của từ Freeing ability trong tiếng Việt

Freeing ability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freeing ability(Noun)

frˈiːɪŋ ɐbˈɪlɪti
ˈfriɪŋ əˈbɪɫəti
01

Quyền lực hoặc khả năng giải phóng hoặc thoát khỏi sự giam giữ hoặc kiểm soát.

The power or capacity to release or liberate from confinement or control

Ví dụ
02

Một kỹ năng bẩm sinh hoặc được rèn luyện cho phép người ta thực hiện công việc một cách hiệu quả.

An innate or acquired skill that allows one to perform tasks effectively or efficiently

Ví dụ
03

Chất lượng của việc có thể cho ai đó cơ hội để hành động độc lập.

The quality of being able to give someone the opportunity to act independently

Ví dụ