Bản dịch của từ Freeing ability trong tiếng Việt
Freeing ability
Noun [U/C]

Freeing ability(Noun)
frˈiːɪŋ ɐbˈɪlɪti
ˈfriɪŋ əˈbɪɫəti
Ví dụ
02
Một kỹ năng bẩm sinh hoặc được rèn luyện cho phép người ta thực hiện công việc một cách hiệu quả.
An innate or acquired skill that allows one to perform tasks effectively or efficiently
Ví dụ
03
Chất lượng của việc có thể cho ai đó cơ hội để hành động độc lập.
The quality of being able to give someone the opportunity to act independently
Ví dụ
