Bản dịch của từ Fronthaul trong tiếng Việt

Fronthaul

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fronthaul(Noun)

fɹˈɑnθəwəl
fɹˈɑnθəwəl
01

Phần của mạng truyền thông nối từ trạm trung tâm hoặc trung tâm dữ liệu đến điểm phân phối.

This is a segment of a communication network that links the main office or data center to distribution points.

连接中心局或数据中心与配电点的通信网络部分。

Ví dụ
02

Trong ngành viễn thông, nó đề cập đến đoạn truyền tải dùng để kết nối các thiết bị rádio từ xa đến thiết bị của trạm gốc.

In telecommunications technology, it refers to the transmission segment used to connect remote radio units to the base station equipment.

在通信技术中,它指的是用来将远程无线电设备与基站设备相连接的传输段。

Ví dụ
03

Một phần quan trọng của kiến trúc mạng chịu trách nhiệm phân phối tín hiệu trong hệ thống truyền thông không dây.

An essential part of network architecture responsible for signal distribution in a wireless communication system.

网络架构中的一个关键部分,负责在无线通信系统中传输信号。

Ví dụ