Bản dịch của từ Fronting loan trong tiếng Việt

Fronting loan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fronting loan(Noun)

fɹˈʌntɨŋ lˈoʊn
fɹˈʌntɨŋ lˈoʊn
01

Một loại khoản vay được cung cấp cho một mục đích cụ thể, thường được sử dụng cho các chi phí hoặc đầu tư ban đầu.

A type of loan provided for a specific purpose, often used for initial expenses or investments.

Ví dụ
02

Một khoản vay có lãi suất được tính và thu trước.

A loan that is front-loaded, meaning that the interest is calculated and charged upfront.

Ví dụ
03

Một thỏa thuận tài chính trong đó người cho vay cung cấp vốn cho người vay, kỳ vọng rằng việc hoàn trả sẽ bắt đầu khi dự án được tài trợ từ khoản vay bắt đầu tạo ra doanh thu.

A financial arrangement where the lender provides capital to the borrower, expecting repayment to begin once the project generated from the loan starts producing revenue.

Ví dụ