Bản dịch của từ Full-controlled rectifier trong tiếng Việt

Full-controlled rectifier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-controlled rectifier(Noun)

fˈʊlkəntrˌəʊld rˈɛktɪfˌaɪə
ˈfʊɫˈkɑntroʊɫd ˈrɛktəˌfaɪɝ
01

Một loại bộ chỉnh lưu biến đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC) với khả năng kiểm soát hoàn toàn đầu ra.

A type of rectifier that transforms alternating current AC into direct current DC with full control over the output

Ví dụ
02

Một thiết bị điện tử được sử dụng trong các hệ thống chuyển đổi năng lượng để quản lý năng lượng hiệu quả.

An electronic device used in power conversion systems for efficient energy management

Ví dụ
03

Một linh kiện mạch cho phép kiểm soát dòng điện, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

A circuit component that allows controlled flow of electricity commonly used in industrial applications

Ví dụ