Bản dịch của từ Fust trong tiếng Việt

Fust

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fust(Noun)

fəst
fəst
01

Mùi hắc, mốc, ẩm nặng; mùi khó chịu do ẩm mốc (mustiness).

A strong musty smell mustiness.

Ví dụ
02

Trong kiến trúc, “fust” chỉ phần thân chính của một cột (phần trụ đứng giữa đế và đầu cột).

Architecture The shaft main body of a column.

Ví dụ

Fust(Verb)

fəst
fəst
01

Điều mà rượu (thường là rượu vang) xảy ra khi nó hút mùi ẩm mốc hoặc mùi gỗ không mong muốn từ thùng chứa, khiến rượu có mùi vị hôi, ẩm hoặc gỗ.

Intransitive Of wine to acquire an undesirable musty or woody taste from the cask in which it is stored.

Ví dụ
02

(từ cổ, nội động từ) Bị mốc; bị thối rữa; mục nát do ẩm ướt hoặc phân hủy.

Intransitive obsolete To turn mouldy to decay.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh