Bản dịch của từ Glome trong tiếng Việt

Glome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glome(Noun)

ɡlˈoʊm
ɡlˈoʊm
01

Trong hình học, "glome" là một dạng cầu trong không gian 4 chiều (còn gọi là 3-đa diện cầu hay 3-sphere): tập hợp tất cả các điểm cách một điểm cố định một khoảng cho trước trong không gian Euclid bốn chiều.

(geometry) A hypersphere in 4-dimensional Euclidean space defined as the set of all points that are at a given distance from a given point, also called a 3-sphere.

四维超球体

Ví dụ
02

(giải phẫu thú y) Một trong hai u nhô ở phía sau của “frog” (một phần mềm ở đáy móng ngựa) — tức là các khối nhỏ nhô lên ở tận cùng sau của bề mặt mềm dưới móng ngựa.

(anatomy) One of the two prominences at the posterior extremity of the frog of a horse's foot.

马蹄后部的隆起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(thực vật học) Một cụm hoa hình cầu hoặc đầu hoa hình tròn, giống như một quả bóng nhỏ gồm nhiều hoa nhỏ tụ lại.

(botany) A globular head of flowers.

球形花头

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh