go through the motions
Idiom
go through the motions (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều người chỉ làm theo thói quen tại các sự kiện xã hội mỗi cuối tuần.Many people go through the motions at social events every weekend.
Cô ấy không làm theo thói quen khi lên kế hoạch cho các hoạt động cộng đồng.She does not go through the motions when planning community activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người chỉ làm cho có tại các sự kiện xã hội như tiệc.Many people go through the motions at social events like parties.
Cô ấy không chỉ làm cho có trong đám cưới của bạn mình.She did not go through the motions during her friend's wedding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người chỉ làm qua loa trong các cuộc họp cộng đồng hàng tháng.Many people go through the motions at community meetings every month.
Cô ấy không thực sự quan tâm; cô chỉ làm cho có lệ.She doesn't truly care; she just goes through the motions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "go through the motions" mang ý nghĩa thực hiện các hành động mà không có sự tham gia tình cảm hay tâm huyết. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả những tình huống mà một người chỉ làm việc một cách miễn cưỡng, không có động lực hoặc niềm tin. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng cụm từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Cụm từ này thường được áp dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc hoặc giao tiếp hàng ngày.