Bản dịch của từ Grabber trong tiếng Việt

Grabber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grabber(Noun)

gɹˈæbɚ
gɹˈæbɚ
01

Người hoặc vật có hành động nắm, chộp hoặc giữ chặt; kẻ/chỗ/đồ vật dùng để bắt hoặc chộp lấy cái gì.

One who or that which grabs or seizes.

抓取者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một câu thoại, câu mở đầu hoặc đoạn trong phim/TV thu hút sự chú ý của khán giả ngay lập tức; làm người xem chú ý, tò mò hoặc xúc động.

Television film A line of dialogue etc that captures the viewers attention.

吸引观众注意的台词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một máy trò chơi trong khu giải trí/tiệm trò chơi (arcade) có phần thưởng bên trong. Người chơi điều khiển một cánh tay gắp cơ khí cố gắng gắp lấy phần thưởng (thường là thú nhồi bông, đồ chơi, hay quà tặng).

A machine in an amusement arcade containing prizes which the player must attempt to pick up with a mechanical grabbing arm.

一种游乐场的机器,用机械手臂抓取奖品。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ