Bản dịch của từ Grass sticks trong tiếng Việt

Grass sticks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grass sticks(Noun)

ɡrˈɑːs stˈɪks
ˈɡræs ˈstɪks
01

Một mảnh thực vật mỏng dài thường có đầu nhọn, thường thấy giữa các loại cây khác.

A thin elongated piece of vegetation often pointed at one end found among other plants

Ví dụ
02

Một thành phần trong trò chơi truyền thống của trẻ em sử dụng gậy hoặc đồ chơi đơn giản.

A component of a traditional childrens game involving sticks or a basic toy

Ví dụ
03

Một cây cỏ mảnh dùng làm đơn vị đo lường hoặc làm dụng cụ.

A slender stem of grass used as a unit for measurement or as a tool

Ví dụ