Anh - Việt

Bản dịch của từ Greasing trong tiếng Việt

greasing

NounVerb

greasing (Noun)

/ˈɡri.sɪŋ/
/ˈɡri.sɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Chất như dầu, mỡ hoặc hợp chất khác dùng để làm bề mặt trơn hơn và giảm ma sát giữa các bộ phận.

a substance such as oil or fat used to make a surface slippery and reduce friction.

Ví dụ
Bôi trơn bánh xe giao tiếp giúp xây dựng mạng lưới xã hội mạnh mẽ.Greasing the wheels of communication helps build strong social networks.
Họ không bôi trơn các tương tác xã hội một cách hiệu quả trong cộng đồng.They are not greasing the social interactions effectively in their community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

greasing (Verb)

/gɹˈisɪŋ/
/gɹˈisɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Bôi một lớp chất trơn như dầu hoặc mỡ lên động cơ hoặc một bộ phận để giảm ma sát và giúp các chi tiết chuyển động trơn tru hơn.

apply a substance such as oil or grease to an engine or component so as to minimize friction and allow smooth movement.

Ví dụ
Tôi đang bôi trơn bản lề để chúng hoạt động trơn tru.I am greasing the hinges to ensure they move smoothly.
Họ không bôi trơn động cơ thường xuyên, khiến nó bị hỏng.They are not greasing the engine regularly, causing it to malfunction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của greasing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

grease

V2

Quá khứ đơn

Past simple

greased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

greased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

greases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

greasing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh