Bản dịch của từ Grip gloves trong tiếng Việt

Grip gloves

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grip gloves(Noun)

ɡrˈɪp ɡlˈʌvz
ˈɡrɪp ˈɡɫəvz
01

Một dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế để cầm bằng tay, nhằm tạo lực kéo và dễ thao tác

A device or tool designed to be handheld, providing grip and control.

一种设计为手持使用的工具或装置,用于提供牵引力和便于操作

Ví dụ
02

Tình trạng cầm chặt hoặc nắm giữ chặt thứ gì đó thường giúp kiểm soát tốt hơn

A state of holding onto something tightly or firmly, often giving better control.

這是一種牢牢抓緊某物或穩固掌握的狀態,通常能帶來更好的控制力。

Ví dụ
03

Bao tay thường làm bằng da hoặc chất liệu tương tự, nhằm tăng khả năng cầm nắm và bảo vệ bàn tay

A glove is typically made from leather or similar materials, designed to provide grip and protect the hand.

一只手套通常由皮革或类似材质制成,旨在提高手握力并保护手部。

Ví dụ