Bản dịch của từ Groan trong tiếng Việt

Groan

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Groan(Noun)

gɹˈoʊn
gɹˈoʊn
01

Âm thanh khàn, trầm và không rõ lời thường phát ra để bày tỏ đau đớn, thất vọng, mệt mỏi hoặc đôi khi khoái cảm.

A deep inarticulate sound conveying pain despair pleasure etc.

低沉的呻吟声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh khô, trầm và kẽo kẹt phát ra từ một vật dưới sức ép hoặc khi vật đó bị uốn, cong—giống tiếng rên rỉ của đồ đạc bằng gỗ hoặc kim loại khi chịu lực.

A low creaking sound made by an object under pressure.

因压力而发出的低沉声响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Groan(Verb)

gɹˈoʊn
gɹˈoʊn
01

(dùng cho vật) phát ra tiếng rên rỉ, kêu cót két, tiếng trượt kêu khi có sức nặng hoặc áp lực tác động lên nó.

Of an object make a low creaking sound when pressure or weight is applied.

发出低沉的声响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra âm thanh trầm, khó nghe và không rõ lời để biểu lộ đau đớn, tuyệt vọng, khó chịu hoặc thậm chí khoan khoái.

Make a deep inarticulate sound conveying pain despair pleasure etc.

发出低沉的声音,表达痛苦或不快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Groan (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Groan

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Groaned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Groaned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Groans

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Groaning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ