Bản dịch của từ Gumming trong tiếng Việt

Gumming

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gumming(Noun)

ɡˈʌmɨŋ
ɡˈʌmɨŋ
01

Một chất dính, sền sệt hoặc nhựa, có tính kết dính khiến các vật dễ bám vào nhau.

A sticky or adhesive substance

Ví dụ
02

Hành động nhai, nghiền thức ăn bằng nướu (không có răng), tức là dùng lợi để nhai hoặc nghiền thức ăn thay vì dùng răng.

The act of chewing or masticating food without teeth

Ví dụ
03

Thuật ngữ chỉ quá trình làm cho thứ gì đó trở nên dính, nhầy hoặc keo (có kết cấu nhớt, giống kẹo cao su hoặc gelatin).

A term used to refer to the process of making something gummy

Ví dụ

Gumming(Verb)

ɡˈʌmɨŋ
ɡˈʌmɨŋ
01

Ăn nhai bằng nướu hoặc môi, không dùng răng (ví dụ: trẻ sơ sinh hoặc người mất răng chỉ dùng nướu để nghiền thức ăn).

To masticate food without the use of teeth

Ví dụ
02

Bôi keo lên vật gì đó; dùng keo dán một thứ vào thứ khác.

To apply gum to something

Ví dụ
03

Dạng hiện tại phân từ của động từ “gum”, nghĩa là đang bôi keo, dán bằng hồ/keo hoặc làm cho cái gì bị dính, dẻo (ví dụ: làm cho răng bị dính/ghẹt).

Present participle of gum

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ