Bản dịch của từ Half round trong tiếng Việt

Half round

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half round(Noun)

hˈæf ɹˈaʊnd
hˈæf ɹˈaʊnd
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một vật thể có hình bán nguyệt hoặc giống như một nửa hình tròn.

A term used to describe an object that is semicircular or resembling half a round shape.

Ví dụ
02

Một loại dụng cụ hoặc đá mài có hình dạng nửa trụ được sử dụng trong nghề mộc hoặc cơ khí.

A type of tool or file with a half cylindrical shape used in woodworking or metalworking.

Ví dụ
03

Trong kiến trúc, thuật ngữ được sử dụng để mô tả một yếu tố thiết kế có hình dạng như hình tròn nửa, thường thấy ở các cổng vòm hoặc cửa sổ.

In architecture, a term used to describe a design element that is shaped like a half circle, often seen in arches or windows.

Ví dụ