Bản dịch của từ Half round trong tiếng Việt
Half round
Noun [U/C]

Half round(Noun)
hˈæf ɹˈaʊnd
hˈæf ɹˈaʊnd
01
Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một vật thể có hình bán nguyệt hoặc giống như một nửa hình tròn.
A term used to describe an object that is semicircular or resembling half a round shape.
Ví dụ
02
Một loại dụng cụ hoặc đá mài có hình dạng nửa trụ được sử dụng trong nghề mộc hoặc cơ khí.
A type of tool or file with a half cylindrical shape used in woodworking or metalworking.
Ví dụ
