Bản dịch của từ Half size trong tiếng Việt

Half size

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half size(Phrase)

hˈælf sˈaɪz
ˈhæf ˈsaɪz
01

Đề cập đến một cái gì đó có kích thước nhỏ hơn kích thước tiêu chuẩn, thường là so với kích thước thông thường.

Referring to something that is of less than full size typically in relation to a standard size

Ví dụ
02

Được dùng để mô tả một vật thể hoặc món đồ được thiết kế nhỏ hơn kích thước bình thường hoặc tiêu chuẩn.

Used to describe an object or item that is designed to be smaller than the normal size or standard measure

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong bối cảnh đóng gói quần áo hoặc đồ nội thất để chỉ kích thước thu nhỏ.

Commonly used in the context of packaging clothing or furniture to indicate a reduced dimension

Ví dụ