Bản dịch của từ Hand distressing trong tiếng Việt
Hand distressing
Noun [U/C]

Hand distressing(Noun)
hˈænd dɨstɹˈɛsɨŋ
hˈænd dɨstɹˈɛsɨŋ
01
Một phương pháp làm hư hỏng hàng hóa để nâng cao vẻ ngoài và sức hấp dẫn của chúng.
A method of distressing goods to enhance their appearance and appeal.
Ví dụ
Ví dụ
