Bản dịch của từ Handle multiple ties trong tiếng Việt

Handle multiple ties

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handle multiple ties(Noun)

hˈændəl mˈʌltɪpəl tˈaɪz
ˈhændəɫ ˈməɫtəpəɫ ˈtaɪz
01

Một bộ phận của một vật được thiết kế để giữ, mang hoặc điều khiển nó.

A part of a thing designed for holding carrying or controlling it

Ví dụ
02

Một cái "handle" cũng có thể chỉ đến một tên hoặc danh xưng được sử dụng để chỉ một người nào đó.

A handle can also refer to a name or title used to refer to someone

Ví dụ
03

Một cách để kiểm soát hoặc quản lý điều gì đó.

A means of controlling or managing something

Ví dụ

Handle multiple ties(Verb)

hˈændəl mˈʌltɪpəl tˈaɪz
ˈhændəɫ ˈməɫtəpəɫ ˈtaɪz
01

Một cách để kiểm soát hoặc quản lý điều gì đó

To touch move or use something

Ví dụ
02

Một phần của một vật được thiết kế để giữ, mang hoặc điều khiển nó.

To manage or deal with something

Ví dụ
03

Một "handle" cũng có thể chỉ đến một cái tên hoặc danh hiệu được sử dụng để gọi một ai đó.

To operate or control something

Ví dụ