Bản dịch của từ Handover technique trong tiếng Việt

Handover technique

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handover technique(Phrase)

hˈændəʊvɐ tɛknˈiːk
ˈhænˌdoʊvɝ ˈtɛkˌnik
01

Một hướng dẫn hoặc thực hành cụ thể được sử dụng trong việc chuyển giao thông tin hoặc vai trò

A specific guideline or practice used in tasks or roles related to information transfer.

在信息传递任务或角色中使用的特定指导方针或操作方法

Ví dụ
02

Cách tiếp cận nhằm đảm bảo chuyển giao hoặc chuyển tiếp suôn sẻ trong nhiều lĩnh vực khác nhau như chăm sóc sức khỏe hoặc quản lý dự án.

This approach is applied to ensure a smooth transition across various contexts such as healthcare or project management.

在医疗或项目管理等多种场合,为了确保顺畅的过渡或交接,采用了不同的策略和方式。

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc quá trình chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát từ tổ chức này sang tổ chức khác.

A method or process for transferring responsibility or control from one entity to another.

将责任或控制权从一个实体转移到另一个实体的方法或流程

Ví dụ