ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hands in the air
Một mệnh lệnh hoặc khuyến khích để nâng cao tay, thường nhằm tương tác với khán giả hoặc người tham gia.
A command or encouragement to raise ones hands typically to engage with an audience or participants
Một dấu hiệu của sự ăn mừng hay niềm vui thường thấy trong các bữa tiệc hoặc buổi hòa nhạc.
A sign of celebration or joy often seen in a party or concert setting
Một cử chỉ thể hiện sự đầu hàng hoặc chấp nhận, thường được sử dụng trong bối cảnh nhượng bộ hoặc từ bỏ.
A gesture of surrender or acquiescence often used in contexts of yielding or giving up