Bản dịch của từ Hands in the air trong tiếng Việt

Hands in the air

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hands in the air(Phrase)

hˈændz ˈɪn tʰˈiː ˈeə
ˈhændz ˈɪn ˈθi ˈɛr
01

Một mệnh lệnh hoặc khuyến khích để nâng cao tay, thường nhằm tương tác với khán giả hoặc người tham gia.

A command or encouragement to raise ones hands typically to engage with an audience or participants

Ví dụ
02

Một dấu hiệu của sự ăn mừng hay niềm vui thường thấy trong các bữa tiệc hoặc buổi hòa nhạc.

A sign of celebration or joy often seen in a party or concert setting

Ví dụ
03

Một cử chỉ thể hiện sự đầu hàng hoặc chấp nhận, thường được sử dụng trong bối cảnh nhượng bộ hoặc từ bỏ.

A gesture of surrender or acquiescence often used in contexts of yielding or giving up

Ví dụ