Bản dịch của từ Hardground trong tiếng Việt
Hardground
Noun [U/C]

Hardground(Noun)
hˈɑːdɡraʊnd
ˈhɑrdˌɡraʊnd
Ví dụ
02
Bề mặt vững chắc của trái đất, đặc biệt khi so sánh với mặt đất mềm hoặc không ổn định.
The firm surface of the earth especially as a comparison with soft or unstable ground
Ví dụ
