Bản dịch của từ Hash trong tiếng Việt

Hash

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hash(Verb)

hˈæʃ
hˈæʃ
01

Xắt nhỏ hoặc băm nhỏ thịt (hoặc thức ăn khác) thành những miếng vụn, thường để trộn với các nguyên liệu khác hoặc làm nhân.

Make (meat or other food) into a hash.

将肉或其他食物切碎。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thống nhất, đi đến một thoả thuận sau khi thảo luận lâu và sôi nổi; xử lý hoặc đàm phán để giải quyết các vấn đề còn tranh cãi.

Come to agreement on something after lengthy and vigorous discussion.

经过激烈讨论达成一致意见

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hash(Noun)

hˈæʃ
hˈæʃ
01

Một món ăn làm từ thịt đã được nấu chín, cắt nhỏ rồi xào hoặc nấu lại thường kèm khoai tây; giống như món thịt băm xào khoai tây.

A dish of cooked meat cut into small pieces and cooked again, usually with potatoes.

切碎肉的菜肴,通常配土豆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ký hiệu #, dùng trên bàn phím điện thoại hoặc máy tính, hoặc đặt trước số để chỉ mục (ví dụ: câu hỏi số 2 viết là “#2”). Thường gọi là dấu thăng hoặc dấu thắt ở tiếng Việt thông dụng.

The symbol #, used as a symbol on a phone keypad or computer keyboard or before a numeral (as in question #2).

井号符号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hash (Noun)

SingularPlural

Hash

Hashes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ