Bản dịch của từ Headshake trong tiếng Việt
Headshake

Headshake (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động lắc đầu theo kiểu nghi thức hoặc bản năng của động vật, thường thấy ở các cặp chim trong nghi thức tán tỉnh hoặc chào hỏi lẫn nhau.
A ritualized or instinctive act of shaking the head on the part of an animal especially as part of the mutual courtship or greeting display of a pair of birds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Headshake" là một danh từ chỉ hành động lắc đầu thường biểu thị sự từ chối, nghi ngờ hoặc không đồng ý. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp không lời để thể hiện thái độ cá nhân. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt viết và phát âm; tuy nhiên, trong một số tình huống văn hóa, cách thức diễn đạt và cường độ của hành động này có thể thay đổi, gây ra sự khác biệt trong việc nhận thức ý nghĩa.
"Headshake" là một danh từ chỉ hành động lắc đầu thường biểu thị sự từ chối, nghi ngờ hoặc không đồng ý. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp không lời để thể hiện thái độ cá nhân. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về mặt viết và phát âm; tuy nhiên, trong một số tình huống văn hóa, cách thức diễn đạt và cường độ của hành động này có thể thay đổi, gây ra sự khác biệt trong việc nhận thức ý nghĩa.
