Bản dịch của từ Headshake trong tiếng Việt

Headshake

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headshake (Noun)

hˈɛdʃˌeɪk
hˈɛdʃˌeɪk
01

Hành động lắc đầu (một lần hoặc nhiều lần) để tỏ thái độ phản đối, không đồng ý hoặc trả lời “không” với một câu hỏi.

An act or instance of shaking the head especially as used to express disapproval a negative response to a question etc Compare to shake ones head.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động lắc đầu theo kiểu nghi thức hoặc bản năng của động vật, thường thấy ở các cặp chim trong nghi thức tán tỉnh hoặc chào hỏi lẫn nhau.

A ritualized or instinctive act of shaking the head on the part of an animal especially as part of the mutual courtship or greeting display of a pair of birds.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh