Bản dịch của từ Hedge trong tiếng Việt
Hedge
NounVerb

Hedge (Noun)
hˈɛdʒ
ˈhɛdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phương thức bảo vệ hoặc phòng thủ.
A means of protection or defense
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hedge

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phương thức bảo vệ hoặc phòng thủ.
A means of protection or defense
Từ tiếng Việt gần nghĩa