Bản dịch của từ Helmet head trong tiếng Việt
Helmet head
Noun [U/C]

Helmet head(Noun)
hˈɛlmɪt hˈɛd
ˈhɛɫˌmɛt ˈhɛd
Ví dụ
02
Một người có kiểu tóc cứng nhắc hoặc đồng nhất, giống như hình dáng của một chiếc mũ bảo hiểm.
A person with a hairstyle that is especially stiff or uniform resembling the shape of a helmet
Ví dụ
