Bản dịch của từ Help unwittingly trong tiếng Việt
Help unwittingly
Verb Adverb

Help unwittingly(Verb)
hˈɛlp ʌnwˈɪtɪŋli
ˈhɛɫp ˈənˌwɪtɪŋɫi
01
Đóng góp vào sự thành công của ai đó hoặc điều gì đó.
To contribute to the success of someone or something
为某人或某事的成功做出贡献
Ví dụ
Help unwittingly(Adverb)
hˈɛlp ʌnwˈɪtɪŋli
ˈhɛɫp ˈənˌwɪtɪŋɫi
01
Để làm cho ai đó dễ dàng hơn hoặc có thể thực hiện điều gì đó bằng cách cung cấp dịch vụ hoặc nguồn lực của mình.
In a way that is not done with awareness or knowledge inadvertently
通过提供服务或资源,使某人变得更容易完成某事或实现某个目标。
Ví dụ
02
Để đóng góp vào thành công của một ai đó hoặc một điều gì đó
Unintentionally without being aware of the consequences
为了对某人的成功或某件事情的成功做出贡献
Ví dụ
