Bản dịch của từ Help unwittingly trong tiếng Việt

Help unwittingly

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Help unwittingly(Verb)

hˈɛlp ʌnwˈɪtɪŋli
ˈhɛɫp ˈənˌwɪtɪŋɫi
01

Đóng góp vào sự thành công của ai đó hoặc điều gì đó.

To contribute to the success of someone or something

为某人或某事的成功做出贡献

Ví dụ
02

Để hỗ trợ trong một nhiệm vụ hoặc tình huống.

To assist in a task or situation

协助完成某项任务或处理某种情况

Ví dụ
03

Để giúp ai đó dễ dàng hơn hoặc có khả năng làm điều gì đó bằng cách cung cấp dịch vụ hoặc tài nguyên.

To make it easier or possible for someone to do something by offering ones services or resources

为某人提供帮助或资源,让他们更容易或更有能力完成某事。

Ví dụ

Help unwittingly(Adverb)

hˈɛlp ʌnwˈɪtɪŋli
ˈhɛɫp ˈənˌwɪtɪŋɫi
01

Để làm cho ai đó dễ dàng hơn hoặc có thể thực hiện điều gì đó bằng cách cung cấp dịch vụ hoặc nguồn lực của mình.

In a way that is not done with awareness or knowledge inadvertently

通过提供服务或资源,使某人变得更容易完成某事或实现某个目标。

Ví dụ
02

Để đóng góp vào thành công của một ai đó hoặc một điều gì đó

Unintentionally without being aware of the consequences

为了对某人的成功或某件事情的成功做出贡献

Ví dụ
03

Hỗ trợ trong một nhiệm vụ hoặc tình huống

Occurring without conscious intent

在某项任务或情况下提供支持

Ví dụ