Bản dịch của từ High-rise jeans trong tiếng Việt

High-rise jeans

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-rise jeans(Noun)

hˈaɪɡraɪz dʒˈiːnz
ˈhaɪˈraɪz ˈdʒinz
01

Quần âu bằng denim có điểm nhấn là phần cạp được đặt cao hơn.

Casual trousers made of denim characterized by their higher waistband placement

Ví dụ
02

Quần denim được thiết kế có độ cao hơn ở phần cạp, tạo ra một dáng vẻ riêng biệt phù hợp với hình dáng cơ thể.

Denim pants designed to have a longer rise creating a particular silhouette in relation to the body

Ví dụ
03

Một kiểu quần jeans nằm ở hoặc cao hơn eo tự nhiên thường được ưa chuộng vì thời trang và sự thoải mái.

A style of jeans that sit at or above the natural waist often preferred for fashion and comfort

Ví dụ