Bản dịch của từ High-rise jeans trong tiếng Việt
High-rise jeans
Noun [U/C]

High-rise jeans(Noun)
hˈaɪɡraɪz dʒˈiːnz
ˈhaɪˈraɪz ˈdʒinz
Ví dụ
02
Quần denim được thiết kế có độ cao hơn ở phần cạp, tạo ra một dáng vẻ riêng biệt phù hợp với hình dáng cơ thể.
Denim pants designed to have a longer rise creating a particular silhouette in relation to the body
Ví dụ
