Bản dịch của từ High-value items trong tiếng Việt

High-value items

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-value items(Phrase)

hˈaɪvæljˌuː ˈaɪtəmz
ˈhaɪˈvæɫju ˈaɪtəmz
01

Hàng hóa được sản xuất hoặc bán với giá cao hơn do những đặc tính hấp dẫn của chúng.

Goods that are produced or sold at a premium price due to their desirable attributes

Ví dụ
02

Những đối tượng có giá trị hoặc tầm quan trọng đáng kể về chất lượng, độ hiếm hoặc giá trị tài chính.

Objects that have significant worth or importance in terms of quality rarity or monetary value

Ví dụ
03

Những món đồ mang lại lợi ích đáng kể, có thể là hữu hình hoặc vô hình, thường gắn liền với sự sang trọng hoặc tính độc quyền.

Items that offer substantial advantages either tangible or intangible often associated with luxury or exclusivity

Ví dụ