Bản dịch của từ Highlight presence trong tiếng Việt

Highlight presence

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highlight presence(Noun)

hˈaɪlaɪt prˈiːzəns
ˈhaɪˌɫaɪt ˈprizəns
01

Một điểm nhấn màu sắc hoặc ánh sáng nổi bật trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế.

A light or color that stands out in a work of art or design

Ví dụ
02

Một khu vực sáng trong một bức ảnh hoặc bức tranh

A bright area in a photograph or painting

Ví dụ
03

Một phần quan trọng hoặc có ý nghĩa của một cái gì đó.

An important or significant part of something

Ví dụ

Highlight presence(Phrase)

hˈaɪlaɪt prˈiːzəns
ˈhaɪˌɫaɪt ˈprizəns
01

Một phần quan trọng hoặc đáng chú ý của một điều gì đó.

To emphasize or make something stand out

Ví dụ
02

Một ánh sáng hoặc màu sắc nổi bật trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc thiết kế.

To illuminate or bring attention to a presence or situation

Ví dụ