Bản dịch của từ Hinder supremacy trong tiếng Việt

Hinder supremacy

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hinder supremacy(Noun)

hˈaɪndɐ sˈuːprɛməsi
ˈhaɪndɝ ˈsuprəməsi
01

Tình trạng có ưu thế về cấp bậc hoặc quyền lực

The condition of being superior in rank or authority

Ví dụ
02

Trạng thái chiếm ưu thế hoặc kiểm soát.

The state of being supreme or in control dominance

Ví dụ
03

Sự chiếm ưu thế về quyền lực hoặc ảnh hưởng lên người khác

A prevalence of power or influence over others

Ví dụ

Hinder supremacy(Verb)

hˈaɪndɐ sˈuːprɛməsi
ˈhaɪndɝ ˈsuprəməsi
01

Tình trạng tối thượng hoặc sự chi phối kiểm soát.

To obstruct or impede the progress of something

Ví dụ
02

Tình trạng vượt trội về cấp bậc hoặc quyền lực

To create difficulties for someone or something

Ví dụ
03

Một sự chiếm ưu thế về quyền lực hoặc ảnh hưởng đối với người khác

To prevent someone from achieving a goal

Ví dụ